choáng óc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho đầu óc quay cuồng, không thể suy nghĩ được; gây cảm giác choáng váng, bàng hoàng vì quá lớn, quá mạnh hoặc quá bất ngờ. Từ này thường dùng để mô tả âm thanh cực kỳ chói tai, lớn đến mức làm đau đầu hoặc một sự việc, thông tin gây sốc đến mức tinh thần không kịp tiếp nhận.
- Làm rối loạn tư tưởng, ý thức. Chỉ trạng thái tinh thần bị tác động mạnh đến mức mất phương hướng, lẫn lộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng động cơ máy bay cất cánh thật sự choáng óc. (Âm thanh động cơ máy bay cất cánh thực sự làm choáng váng đầu óc.)
- Tin tức về vụ tai nạn khiến mọi người choáng óc. (Tin tức về vụ tai nạn khiến mọi người bàng hoàng, sốc nặng.)
- Ánh sáng từ đèn pha chiếu thẳng vào mắt tạo cảm giác choáng óc. (Ánh sáng từ đèn pha chiếu thẳng vào mắt tạo cảm giác choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như vị ngữ trong câu: Thường đi sau các động từ như "thấy", "cảm thấy", "nghe thấy", "làm cho" để nhấn mạnh mức độ tác động.
- Lời tuyên bố đó làm choáng óc cả hội trường. (Lời tuyên bố đó làm cho cả hội trường bàng hoàng.)
- Dùng trong văn chương, báo chí: Để mô tả một cách sinh động, nhấn mạnh cường độ của sự việc hoặc cảm xúc.
- Một sự thật choáng óc vừa được phơi bày. (Một sự thật gây sốc nặng vừa được phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Choáng váng (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường nhẹ hơn, thiên về cảm giác chóng mặt, mất thăng bằng về thể chất hoặc tinh thần trong thời gian ngắn.
- Cô ấy cảm thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.
- Chói tai (tính từ): Chủ yếu dành cho âm thanh khó chịu, the thé, lớn làm đau tai.
- Tiếng còi báo động chói tai.
- Điếc tai (tính từ/tính ngữ): Nhấn mạnh âm thanh lớn đến mức như làm tai bị điếc.
- Tiếng nổ điếc tai.
Từ đồng nghĩa
- Chấn động: Gây xáo trộn, rung chuyển mạnh mẽ (về tinh thần hoặc xã hội).
- Sốc: Trạng thái bất ngờ, kinh ngạc đến mức tê liệt tạm thời (thường dùng trong y học và đời sống).
- Bàng hoàng: Ngạc nhiên, sửng sốt đến mức đờ đẫn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "choáng óc" là một tính từ ghép cố định, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) theo cấu trúc tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
- Choáng ngợp: Thường dùng để chỉ cảm giác bị áp đảo, lóa mắt trước một thứ gì đó quá lớn lao, hùng vĩ hoặc phức tạp (ví dụ: choáng ngợp trước cảnh đẹp, choáng ngợp trước kiến thức).
- Du khách choáng ngợp trước vẻ hùng vĩ của ngôi đền.
- Điếc người: Nhấn mạnh mức độ âm thanh lớn hoặc tin tức sốc làm tê liệt mọi giác quan.
- Nghe tin ấy, bà cụ điếc người đi một lúc.